베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyết định sáng suốt" (1)
quyết định sáng suốt
영어
구wise decision
Đó là quyết định sáng suốt.
That is a wise decision.
관련 단어 "quyết định sáng suốt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quyết định sáng suốt" (1)
Đó là quyết định sáng suốt.
That is a wise decision.
